Trang chu Tour trong nuoc Tour nuoc ngoai Ve may bay Thue Xe Lien he hotline Tim tour
Dịch vụ thuê xe du lịch

Sở hữu đội xe hiện đại, nhiều chủng loại xe đời mới, tiện nghi nhất từ 4 đến 45 chỗ, Saigontourist luôn sẵn sàng đáp ứng những yêu cầu đa dạng của du khách, triển khai hợp đồng thuê xe ngắn và dài hạn cho cá nhân, cơ quan, tổ chức, văn phòng đại diện trong hoặc ngoài nước.

Thành phố Hồ Chí Minh:

Đón/tiễn sân bay, City tour, Củ Chi, Cần Giờ

Lịch trình Ngày Km 4 - 7 chỗ 12 - 16 chỗ 22 - 24 chỗ 30 - 35 chỗ 45 chỗ 45 chỗ - Universe
Đón/ tiễn Sân bay Tân Sơn Nhất (2 giờ - 25 km)   30 400,000 500,000 800,000 950,000 1,200,000 1,300,000
Đón/ tiễn Ga Sài Gòn ( 2 giờ - 25 km )   30 400,000 500,000 800,000 950,000 1,200,000 1,300,000
Thành phố Hồ Chí Minh (4 giờ - 40 km)   40 700,000 800,000 950,000 1,500,000 1,800,000 2,000,000
Thành phố Hồ Chí Minh (8 giờ - 80 km)   80 1,100,000 1,200,000 1,400,000 2,200,000 2,500,000 3,000,000
Củ Chi (TP.HCM) 1 160 1,350,000 1,600,000 2,000,000 2,800,000 3,500,000 3,800,000
Mộc Bài (Tây Ninh) 1 160 1,350,000 1,600,000 2,000,000 2,800,000 3,500,000 3,800,000
Đại Nam (Bình Dương) 1 160 1,350,000 1,600,000 2,000,000 2,800,000 3,500,000 3,800,000

Đông Nam Bộ:

Tây Ninh, Bình Dương, Vũng Tàu

Lịch trình Ngày Km 4- 7 chỗ 12 - 16 chỗ 22-24 chỗ 30- 35 chỗ 45 chỗ 45 chỗ - Universe
Củ Chi (TP.HCM) 1 160 1,350,000 1,600,000 2,000,000 2,800,000 3,500,000 3,800,000
Mộc Bài (Tây Ninh) 1 160 1,350,000 1,600,000 2,000,000 2,800,000 3,500,000 3,800,000
Đại Nam (Bình Dương) 1 160 1,350,000 1,600,000 2,000,000 2,800,000 3,500,000 3,800,000
Vũng Tàu 1 300 2,000,000  2,200,000 3,000,000 3,800,000 4,800,000 5,000,000
Long Hải (Vũng Tàu) 1 300 2,000,000  2,200,000 3,000,000 3,800,000 4,800,000 5,000,000
Tây Ninh 1 300 2,000,000  2,200,000 3,000,000 3,800,000 4,800,000 5,000,000
Bình Châu - Hồ Cốc (Vũng Tàu) 1 350 2,400,000 2,500,000 3,500,000 4,400,000 5,000,000 5,300,000
Vũng Tàu 2 350 3,200,000 3,400,000 4,200,000 5,300,000 6,600,000 7,000,000
Long Hải (Vũng Tàu) 2 350 3,200,000 3,400,000 4,200,000 5,300,000 6,600,000 7,000,000
Tây Ninh 2 350 3,200,000 3,400,000 4,200,000 5,300,000 6,600,000 7,000,000
Bình Châu - Hồ Cốc (Vũng Tàu) 2 400 3,500,000 3,700,000 4,800,000 5,900,000 7,200,000 7,700,000
Phan Thiết - Mũi Né 2 550 4,200,000 4,400,000 6,000,000 7,400,000 9,000,000 9,500,000

Tây Nam Bộ:

Mỹ Tho, Long An, Vĩnh Long, Cần Thơ, Sóc Trăng, Châu Đốc, Rạch Giá, Hà Tiên, Bạc Liêu, Cà Mau

Lịch trình Ngày Km 4 - 7 chỗ 12 - 16 chỗ 22 - 24 chỗ 30 - 35 chỗ 45 chỗ 45 chỗ - Universe
Mỹ Tho 1 200 1,500,000 1,700,000 2,400,000 3,000,000 4,300,000  4,600,000
Mộc Hóa (Long An) 1 200 1,500,000 1,700,000 2,400,000 3,000,000 4,300,000  4,600,000
Vĩnh Long 1 300 2,000,000 2,200,000 3,000,000 3,800,000  4,800,000  5,000,000
Vĩnh Long 2 350 3,200,000 3,400,000 4,200,000  5,300,000 6,600,000  7,000,000
Cần Thơ 2 550 4,200,000 4,400,000 6,000,000  7,400,000 9,000,000 9,500,000
Cần Thơ - Sóc Trăng 2 600 4,350,000 4,800,000 6,500,000  7,800,000 9,700,000 10,200,000
Châu Đốc 2 650 4,500,000 5,000,000 6,800,000 8,200,000 10,200,000 10,700,000
Rạch Giá 4 950 6,500,000 7,000,000 9,200,000  11,000,000 13,800,000 14,800,000
Châu Đốc - Hà Tiên - Cần Thơ 4 1150 7,650,000 8,000,000 11,200,000 13,400,000 16,900,000  17,900,000
Cần Thơ - Bạc Liệu - Cà Mau 4 1050 7,150,000 7,300,000 10,400,000  12,500,000 15,700,000  16,700,000

Miền Trung:

Phan Thiết, Ninh Thuận, Nha Trang

Lịch trình Ngày Km 4 - 7 chỗ 12 - 16 chỗ 22 - 24 chỗ 30 - 35 chỗ 45 chỗ 45 chỗ - Universe
Phan Thiết - Mũi Né 2 550 4,200,000 4,400,000 6,000,000   7,400,000 9,000,000 9,500,000
Madagui (Lâm Đồng) 2 550 4,200,000 4,400,000 6,000,000   7,400,000 9,000,000 9,500,000
Bình Châu - Phan Thiết 2 650 4,500,000 5,000,000 6,800,000 8,200,000 10,200,000 10,700,000
Ninh Chữ - Vĩnh Hy 3 800 5,250,000 5,500,000 7,600,000 9,500,000 11,900,000 12,700,000
Nha Trang 3 1000 7,000,000 7,500,000 9,800,000 11,800,000 14,800,000 15,600,000
Ninh Chữ 4 950 6,500,000 7,000,000 9,200,000 11,000,000  13,800,000 14,800,000
Nha Trang (Dốc Lếch) 4 1100 7,500,000 7,800,000 10,900,000 13,000,000 16,400,000 17,400,000
Nha Trang - Đà Lạt 4 1200 8,000,000 8,300,000 11,800,000 14,200,000 17,900,000 18,900,000
Nha Trang - Buôn Ma Thuột 4 1200 8,000,000 8,300,000 11,800,000 14,200,000 17,900,000 18,900,000

Tây Nguyên:

Madagui, Đà Lạt, Buôn Ma Thuột

Lịch trình Ngày Km 4 - 7 chỗ 12 - 16 chỗ 22 - 24 chỗ 30 - 35 chỗ 45 chỗ 45 chỗ - Universe
Madagui (Lâm Đồng ) 2 550 4,200,000 4,400,000 6,000,000 7,400,000 9,000,000 9,500,000
Đà Lạt 3 800 5,250,000 5,500,000 7,600,000 9,500,000 11,900,000  12,700,000
Buôn Ma Thuột 3 1000 7,000,000 7,500,000  9,800,000  11,800,000 14,800,000 15,600,000
Đà Lạt 4 950 6,500,000 7,000,000 9,200,000 11,000,000 13,800,000 14,800,000
Nha Trang - Đà Lạt 4 1200 8,000,000 8,300,000 11,800,000 14,200,000 17,900,000 18,900,000
Nha Trang - Buôn Ma Thuột 4 1200 8,000,000 8,300,000 11,800,000 14,200,000 17,900,000 18,900,000
Chi phí phát sinh (ngoài giờ/ vượt định mức KM)
Nội dung 4 - 7 chỗ 12 - 16 chỗ 22 - 24 chỗ 30 - 35 chỗ 45 chỗ 45 chỗ Universe
Ngoài giờ/ giờ 65,000 80,000 100,000 110,000 200,000 220,000
KM vượt 7,500 8,000 10,500 12,000 12,500 14,500

 

 Khi có nhu cầu tư vấn, báo giá hoặc đặt xe, Quý khách vui lòng liên hệ :

 

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ LỮ HÀNH SAIGONTOURIST
45 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP.HCM
ĐT: ( 08 ) 38 458 373 - Fax : ( 08 ) 38 458 773

"Sự an toàn của Quý khách là niềm tự hào của chúng tôi"

 

 

 

Bấm Esc để đóng lại